camera care

Định nghĩa

Danh từ:
Việc bảo quản máy ảnh: "camera care" chỉ hành động quy trình giữ gìn máy ảnhtình trạng hoạt động tốt, bao gồm vệ sinh, bảo dưỡng, bảo vệ khỏi hư hỏng.

dụ sử dụng
  • (Việc bảo quản máy ảnh thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị của bạn.)
  • ( ấy đã tham gia một khóa học về bảo quản máy ảnh dành cho nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basic camera care": bảo quản máy ảnh cơ bản, bao gồm lau ống kính kiểm tra pin.

    • Basic camera care involves cleaning the lens and checking the battery. (Bảo quản máy ảnh cơ bản bao gồm lau ống kính kiểm tra pin.)
  • "professional camera care": bảo quản máy ảnh chuyên nghiệp, yêu cầu dụng cụ kỹ thuật đặc biệt.

    • Professional camera care often requires sensor cleaning kits. (Bảo quản máy ảnh chuyên nghiệp thường yêu cầu bộ dụng cụ vệ sinh cảm biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Camera maintenance (danh từ): bảo dưỡng máy ảnh, thường mang tính kỹ thuật hơn.
    • Camera maintenance includes checking shutter speed and calibration. (Bảo dưỡng máy ảnh bao gồm kiểm tra tốc độ màn trập hiệu chuẩn.)
  • Lens care (danh từ): bảo quản ống kính, một phần của "camera care".
    • Lens care is essential for clear photos. (Bảo quản ống kính cần thiết để ảnh nét.)
Từ đồng nghĩa
  • Equipment upkeep: bảo trì thiết bị.
  • Device preservation: bảo tồn thiết bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Care for: chăm sóc, bảo quản.
    • You need to care for your camera properly. (Bạn cần bảo quản máy ảnh của mình đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • In good care: trong tình trạng được chăm sóc tốt.
    • With proper camera care, your equipment stays in good care. (Với việc bảo quản máy ảnh đúng cách, thiết bị của bạn luôn trong tình trạng được chăm sóc tốt.)